la colección
colección
kolekθjon
kolekthyon
colaciónconfeccióncorrección

Định nghĩa và ý nghĩa của "colección"trong tiếng Tây Ban Nha

La colección
01

bộ sưu tập, tập hợp

conjunto de cosas reunidas por tener alguna característica en común 
la colección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colecciones
Các ví dụ
Tengo una colección de sellos. 

Tôi có một bộ sưu tập tem.

02

bộ sưu tập

conjunto de obras, objetos o elementos reunidos por un criterio común 
Các ví dụ
La colección de cuentos del autor es muy conocida. 

Bộ sưu tập truyện ngắn của tác giả rất nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng