la colección
Pronunciation
/kˌolekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colección"trong tiếng Tây Ban Nha

La colección
01

bộ sưu tập, tập hợp

conjunto de cosas reunidas por tener alguna característica en común
la colección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colecciones
Các ví dụ
La colección de arte moderno está en el museo.
Bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại đang ở trong bảo tàng.
02

bộ sưu tập

conjunto de obras, objetos o elementos reunidos por un criterio común
Các ví dụ
La biblioteca adquirió una nueva colección de libros raros.
Thư viện đã mua một bộ sưu tập sách hiếm mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng