la plaza de garaje
pla
ˈpla
pla
za
θa
tha
de
ðe
dhe
ga
ɣa
gha
ra
ɾa
ra
je
xe
khe

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaza de garaje"trong tiếng Tây Ban Nha

La plaza de garaje
01

chỗ đỗ xe, chỗ để xe

espacio destinado para estacionar un vehículo en un garaje 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plazas de garaje
Các ví dụ
Tiene una plaza de garaje incluida en el precio. 

Nó bao gồm một chỗ đậu xe trong giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng