Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El área de servicio
01
khu vực dịch vụ, khu vực phục vụ
lugar en una carretera o autopista donde hay gasolinera, restaurantes, baños y espacios de descanso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
área de servicio
Các ví dụ
Paramos en un área de servicio para descansar.
Chúng tôi dừng lại ở một khu vực dịch vụ để nghỉ ngơi.



























