el área de servicio
área
aɾea
area
de
ðe
dhe
servicio
seɾβiθjo
serbithyo

Định nghĩa và ý nghĩa của "área de servicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El área de servicio
01

khu vực dịch vụ, khu vực phục vụ

lugar en una carretera o autopista donde hay gasolinera, restaurantes, baños y espacios de descanso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
área de servicio
Các ví dụ
Paramos en un área de servicio para descansar. 

Chúng tôi dừng lại ở một khu vực dịch vụ để nghỉ ngơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng