Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El área de descanso
01
khu vực nghỉ ngơi
lugar a la orilla de la carretera donde los viajeros pueden detenerse para descansar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
área de descanso
Các ví dụ
Paramos en el área de descanso para tomar un café.
Chúng tôi dừng lại ở khu vực nghỉ ngơi để uống cà phê.



























