la recuperación
re
re
re
cu
ku
koo
pe
pe
pe
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "recuperación"trong tiếng Tây Ban Nha

La recuperación
01

phục hồi

proceso de volver a estar sano o en buen estado después de una enfermedad o lesión 
la recuperación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recuperaciones
Các ví dụ
La recuperación después de la operación fue rápida. 

Sự hồi phục sau ca phẫu thuật diễn ra nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng