la recuperación
Pronunciation
/rˌekupˌɛɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recuperación"trong tiếng Tây Ban Nha

La recuperación
[gender: feminine]
01

phục hồi

proceso de volver a estar sano o en buen estado después de una enfermedad o lesión
la recuperación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recuperaciones
Các ví dụ
La recuperación puede tardar varias semanas o meses.
Sự hồi phục có thể mất vài tuần hoặc vài tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng