las gotas
Pronunciation
/ɡˈotas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gotas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las gotas
01

giọt

líquido en pequeñas cantidades que se usa para curar o aliviar algo
las gotas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gotas
Các ví dụ
Las gotas para los oídos son muy efectivas.
Thuốc nhỏ tai rất hiệu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng