la barra de labios
Pronunciation
/bˈara ðe lˈaβjos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barra de labios"trong tiếng Tây Ban Nha

La barra de labios
[gender: feminine]
01

son môi

producto cosmético que se aplica en los labios para dar color
la barra de labios definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barras de labios
Các ví dụ
¿ Tienes una barra de labios que combine con este vestido?
Bạn có một thỏi son nào phù hợp với chiếc váy này không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng