el ganador
ga
ga
ga
na
na
na
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorecuadorpodador

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganador"trong tiếng Tây Ban Nha

El ganador
01

người chiến thắng

persona que gana una competición o un juego 
el ganador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ganadores
Các ví dụ
El ganador recibió un trofeo. 

Người chiến thắng đã nhận được một chiếc cúp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng