el ganador
Pronunciation
/ɡˌanaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganador"trong tiếng Tây Ban Nha

El ganador
01

người chiến thắng

persona que gana una competición o un juego
el ganador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ganadores
Các ví dụ
Los ganadores celebraron su victoria.
Những người chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng