el esquí alpino
es
es
es
quí
ˈki
ki
al
al
al
pi
pi
pi
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "esquí alpino"trong tiếng Tây Ban Nha

El esquí alpino
01

trượt tuyết đổ đèo

deporte de esquiar en pendientes pronunciadas usando esquís y bastones 
el esquí alpino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquí alpinos
Các ví dụ
El esquí alpino se practica en estaciones de montaña con nieve. 

Trượt tuyết đổ đèo được thực hành tại các khu nghỉ dưỡng trên núi có tuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng