la cuchilla
Pronunciation
/kutʃˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuchilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuchilla
[gender: feminine]
01

lưỡi dao, lưỡi cắt

pieza delgada y afilada que corta o corta cosas
la cuchilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuchillas
Các ví dụ
La cuchilla de la máquina de afeitar se cambió ayer.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng