el prado
pra
ˈpɾa
pra
do
ðo
dho
parado

Định nghĩa và ý nghĩa của "prado"trong tiếng Tây Ban Nha

El prado
01

đồng cỏ, bãi chăn thả

terreno con mucha hierba para pastar o para la naturaleza 
el prado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prados
Các ví dụ
El prado está lleno de flores silvestres. 

Đồng cỏ đầy hoa dại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng