el peral
pe
pe
pe
ral
ˈɾal
ral
perlapenalpedal

Định nghĩa và ý nghĩa của "peral"trong tiếng Tây Ban Nha

El peral
01

cây lê

árbol que produce peras 
el peral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perales
Các ví dụ
El peral de mi jardín está lleno de frutas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng