la colmena
col
kol
kol
me
ˈme
me
na
na
na
condenaverbenaballenaalacena

Định nghĩa và ý nghĩa của "colmena"trong tiếng Tây Ban Nha

La colmena
01

tổ ong, tổ ong mật

estructura donde viven las abejas 
la colmena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colmenas
Các ví dụ
La colmena está llena de abejas trabajando. 

Tổ ong đầy ong đang làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng