la colmena
Pronunciation
/kɔlmˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colmena"trong tiếng Tây Ban Nha

La colmena
01

tổ ong, tổ ong mật

estructura donde viven las abejas
la colmena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colmenas
Các ví dụ
Encontraron una colmena en el árbol del jardín.
Họ tìm thấy một tổ ong trên cây trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng