el miligramo
mi
mi
mi
lig
ˈliɣ
ligh
ra
ɾa
ra
mo
mo
mo
kilogramogramoramo

Định nghĩa và ý nghĩa của "miligramo"trong tiếng Tây Ban Nha

El miligramo
01

miligam

unidad de medida de masa que equivale a la milésima parte de un gramo 
el miligramo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
miligramos
Các ví dụ
La dosis del medicamento es de 500 miligramos. 

Liều lượng thuốc là 500 miligam.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng