el centímetro bico
ce
θe
the
ntí
nti
nti
met
ˈmet
met
ro
ɾo
ro
ku
koo
bi
βi
bi
co
ko
ko
cm3

Định nghĩa và ý nghĩa của "centímetro cúbico"trong tiếng Tây Ban Nha

El centímetro cúbico
01

xentimét khối, centimét khối

unidad de medida de volumen equivalente al volumen de un cubo de un centímetro por lado 
el centímetro cúbico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
centímetros cúbicos
Các ví dụ
El motor tiene una capacidad de 1,200 centímetros cúbicos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng