Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el centímetro cuadrado
/θɛntˈimetɾo kwaðɾˈaðo/
cm2
El centímetro cuadrado
01
xăng-ti-mét vuông, cm²
unidad de medida de superficie equivalente al área de un cuadrado de un centímetro por lado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
centÍmetros cuadrados
Các ví dụ
Solo tienes un centímetro cuadrado para escribir tu firma.



























