Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la escuela pública
/eskwˈela pˈuβlika/
La escuela pública
[gender: feminine]
01
trường công, trường công lập
una escuela financiada por el gobierno, gratuita para los estudiantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas públicas
Các ví dụ
Los maestros de la escuela pública están en huelga.
Giáo viên của trường công đang đình công.



























