el campus
Pronunciation
/kˈampus/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campus"trong tiếng Tây Ban Nha

El campus
[gender: masculine]
01

khuôn viên trường, khuôn viên đại học

espacio o conjunto de edificios donde está una universidad
el campus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
campus
Các ví dụ
Los estudiantes pasan mucho tiempo en el campus.
Sinh viên dành nhiều thời gian trong khuôn viên trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng