el tipo de interés
ti
ˈti
ti
po
po
po
de
ðe
dhe
in
in
in
terés
teɾes
teres

Định nghĩa và ý nghĩa của "tipo de interés"trong tiếng Tây Ban Nha

El tipo de interés
01

lãi suất

porcentaje que se cobra o paga por un préstamo o inversión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tipos de interés
Các ví dụ
El banco subió el tipo de interés este mes. 

Ngân hàng đã tăng lãi suất trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng