la pobreza
pob
ˈpoβ
pob
re
ɾe
re
za
θa
tha
riquezacervezabellezacrudeza

Định nghĩa và ý nghĩa của "pobreza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pobreza
01

nghèo đói

falta de recursos económicos o materiales 
la pobreza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pobreza afecta a millones de personas en el mundo. 

Nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng