de rayas
de
ˈde
de
ra
ra
ra
yas
ʝas
yas

Định nghĩa và ý nghĩa của "de rayas"trong tiếng Tây Ban Nha

de rayas
01

có sọc

que tiene un diseño con líneas largas y delgadas , generalmente paralelas 
de rayas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más de rayas
so sánh hơn
más de rayas
có thể phân cấp
giống đực số ít
de rayas
giống đực số nhiều
de rayas
giống cái số ít
de rayas
giống cái số nhiều
de rayas
Các ví dụ
Me gusta la camisa de rayas azules y blancas. 

Tôi thích chiếc áo sơ mi kẻ sọc màu xanh dương và trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng