Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de rayas
01
có sọc
que tiene un diseño con líneas largas y delgadas, generalmente paralelas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más de rayas
so sánh hơn
más de rayas
có thể phân cấp
giống đực số ít
de rayas
giống đực số nhiều
de rayas
giống cái số ít
de rayas
giống cái số nhiều
de rayas
Các ví dụ
Los pantalones de rayas están de moda este año.
Quần sọc đang thịnh hành trong năm nay.



























