a la moda
Pronunciation
/a la mˈoða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la moda"trong tiếng Tây Ban Nha

a la moda
01

hợp thời trang, thời thượng

que sigue las tendencias populares del momento
a la moda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la moda
so sánh hơn
más a la moda
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la moda
giống đực số nhiều
a la moda
giống cái số ít
a la moda
giống cái số nhiều
a la moda
Các ví dụ
Los pantalones de campana están a la moda otra vez.
Quần ống loe lại thịnh hành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng