a la moda
a
a
a
la
la
la
mo
mo
mo
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la moda"trong tiếng Tây Ban Nha

a la moda
01

hợp thời trang, thời thượng

que sigue las tendencias populares del momento 
a la moda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la moda
so sánh hơn
más a la moda
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la moda
giống đực số nhiều
a la moda
giống cái số ít
a la moda
giống cái số nhiều
a la moda
Các ví dụ
Llevaba un corte de pelo muy a la moda. 

Cô ấy có một kiểu tóc rất hợp thời trang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng