el lino
Pronunciation
/lˈino/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lino"trong tiếng Tây Ban Nha

El lino
01

lanh, vải lanh

tejido hecho con fibras de la planta del lino
el lino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las cortinas de lino dejan pasar la luz suavemente.
Rèm cửa bằng lanh để ánh sáng đi qua nhẹ nhàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng