de cuadros
de
ˈde
de
cuad
kwad
kvad
ros
ɾos
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "de cuadros"trong tiếng Tây Ban Nha

de cuadros
01

kẻ ô vuông, có họa tiết ô vuông

que tiene un diseño con cuadrados o rectángulos de colores diferentes 
de cuadros definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de cuadros
giống đực số nhiều
de cuadros
giống cái số ít
de cuadros
giống cái số nhiều
de cuadros
Các ví dụ
Me gusta la camisa de cuadros que compraste. 

Tôi thích chiếc áo sơ mi ca rô mà bạn đã mua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng