Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de cuadros
01
kẻ ô vuông, có họa tiết ô vuông
que tiene un diseño con cuadrados o rectángulos de colores diferentes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de cuadros
giống đực số nhiều
de cuadros
giống cái số ít
de cuadros
giống cái số nhiều
de cuadros
Các ví dụ
Me gusta la camisa de cuadros que compraste.
Tôi thích chiếc áo sơ mi ca rô mà bạn đã mua.



























