anticuado
an
an
an
tic
tik
tik
ua
wa
va
do
ðo
dho
anticipado

Định nghĩa và ý nghĩa của "anticuado"trong tiếng Tây Ban Nha

anticuado
01

lỗi thời, cổ hủ

que ya no está de moda o es viejo en estilo o uso 
anticuado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más anticuado
so sánh hơn
más anticuado
có thể phân cấp
giống đực số ít
anticuado
giống đực số nhiều
anticuados
giống cái số ít
anticuada
giống cái số nhiều
anticuadas
Các ví dụ
Ese vestido es muy anticuado. 

Chiếc váy đó rất lỗi thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng