Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El catálogo
[gender: masculine]
01
danh mục, bảng liệt kê
lista o conjunto de productos, servicios o información ordenada para mostrar opciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catálogos
Các ví dụ
Puedes pedir un catálogo en línea.
Bạn có thể yêu cầu một danh mục trực tuyến.



























