el catálogo
Pronunciation
/katˈaloɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catálogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El catálogo
[gender: masculine]
01

danh mục, bảng liệt kê

lista o conjunto de productos, servicios o información ordenada para mostrar opciones
el catálogo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catálogos
Các ví dụ
Puedes pedir un catálogo en línea.
Bạn có thể yêu cầu một danh mục trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng