Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sala de cine
01
rạp chiếu phim, rạp phim
lugar cerrado donde las personas ven películas en una pantalla grande
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas de cine
Các ví dụ
Vamos a la sala de cine este fin de semana.
Chúng tôi sẽ đến rạp chiếu phim vào cuối tuần này.



























