la película policíaca
pelí
ˈpeli
peli
cu
ku
koo
la
la
la
po
po
po
lic
liθi
lithi
ía
a
a
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "película policíaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La película policíaca
01

phim cảnh sát, phim thám tử

película que trata sobre crímenes, investigaciones policiales y detectives 
la película policíaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas policíacas
Các ví dụ
Anoche vimos una película policíaca muy emocionante. 

Tối qua chúng tôi đã xem một phim trinh thám rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng