Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la película doblada
/pelˈikula ðɔβlˈaða/
La película doblada
[gender: feminine]
01
phim lồng tiếng
película en la que se ha reemplazado el audio original con voces en otro idioma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas dobladas
Các ví dụ
Muchas películas extranjeras se estrenan dobladas en Latinoamérica.
Nhiều bộ phim nước ngoài được công chiếu lồng tiếng ở Mỹ Latinh.



























