el estreno
est
ˈest
est
re
ɾe
re
no
no
no
estrenuoentreno

Định nghĩa và ý nghĩa của "estreno"trong tiếng Tây Ban Nha

El estreno
01

buổi ra mắt, lần công chiếu đầu tiên

primera presentación pública de una película, obra o espectáculo 
el estreno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estrenos
Các ví dụ
El estreno de la película fue anoche en el cine. 

Estreno của bộ phim đã diễn ra tối qua tại rạp chiếu phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng