Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dramaturgo
01
nhà soạn kịch, tác giả kịch
persona que escribe obras de teatro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dramaturgos
giống đực số ít
dramaturgo
giống cái số ít
dramaturga
neutral form
dramaturgo/a
Các ví dụ
El dramaturgo escribió una obra muy famosa.
LanGeek



























