el capítulo
capí
ˈkapi
kapi
tu
tu
too
lo
lo
lo
subtítulotítulo

Định nghĩa và ý nghĩa của "capítulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El capítulo
01

chương

parte o división de un libro o texto 
el capítulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capítulos
Các ví dụ
Este libro tiene veinte capítulos. 

Cuốn sách này có hai mươi chương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng