Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El capítulo
[gender: masculine]
01
chương
parte o división de un libro o texto
Các ví dụ
Leo un capítulo cada noche antes de dormir.
Tôi đọc một chương mỗi đêm trước khi ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chương