el capítulo
Pronunciation
/kapˈitulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capítulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El capítulo
[gender: masculine]
01

chương

parte o división de un libro o texto
el capítulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
capítulos
Các ví dụ
Leo un capítulo cada noche antes de dormir.
Tôi đọc một chương mỗi đêm trước khi ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng