el saxofonista
sax
sak
sak
o
so
so
fo
fo
fo
nis
ˈnis
nis
ta
ta
ta
militaristamalabaristasecularistatelefonista

Định nghĩa và ý nghĩa của "saxofonista"trong tiếng Tây Ban Nha

El saxofonista
01

người chơi saxophone

persona que toca el saxofón 
el saxofonista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saxofonistas
Các ví dụ
El saxofonista tocó un solo impresionante. 

Người chơi saxophone đã chơi một bản độc tấu ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng