el nata
Pronunciation
/nˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nata"trong tiếng Tây Ban Nha

El nata
[gender: masculine]
01

kem, kem tươi

parte espesa y grasa de la leche que se usa para cocinar o batir
el nata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compré un litro de nata para cocinar.
Tôi đã mua một lít kem để nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng