Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trastero
01
phòng chứa đồ, kho chứa
habitación o espacio para guardar cosas que no se usan a diario
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasteros
Các ví dụ
Voy a limpiar el trastero este fin de semana.
Tôi sẽ dọn dẹp phòng chứa đồ vào cuối tuần này.



























