el trastero
Pronunciation
/tɾastˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trastero"trong tiếng Tây Ban Nha

El trastero
01

phòng chứa đồ, kho chứa

habitación o espacio para guardar cosas que no se usan a diario
el trastero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasteros
Các ví dụ
Voy a limpiar el trastero este fin de semana.
Tôi sẽ dọn dẹp phòng chứa đồ vào cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng