el trastero
tras
tɾas
tras
te
ˈte
te
ro
ɾo
ro
trasero

Định nghĩa và ý nghĩa của "trastero"trong tiếng Tây Ban Nha

El trastero
01

phòng chứa đồ, kho chứa

habitación o espacio para guardar cosas que no se usan a diario 
el trastero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasteros
Các ví dụ
Guardamos las cajas en el trastero. 

Chúng tôi cất giữ các hộp trong phòng kho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng