Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la mesilla de noche
/mesˈiʎa ðe nˈotʃe/
La mesilla de noche
[gender: feminine]
01
tủ đầu giường, bàn nhỏ cạnh giường
mesa pequeña que se coloca al lado de la cama
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mesilla de noche
Các ví dụ
Compramos una mesilla de noche nueva para el dormitorio.
Chúng tôi đã mua một tủ đầu giường mới cho phòng ngủ.



























