la deportiva
Pronunciation
/dˌepɔɾtˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deportiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La deportiva
[gender: feminine]
01

giày thể thao, giày thể dục

calzado usado para hacer deporte o ejercicio
la deportiva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
deportivas
Các ví dụ
Ella usa deportivas para ir al gimnasio.
Cô ấy sử dụng giày thể thao để đi đến phòng tập thể dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng