la bisutería
Pronunciation
/bˌisutɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bisutería"trong tiếng Tây Ban Nha

La bisutería
01

trang sức giả

joyas o accesorios hechos con materiales no preciosos
la bisutería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bisuterías
Các ví dụ
Compré una pulsera de bisutería en el mercado.
Tôi đã mua một chiếc vòng tay trang sức giả ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng