costarricense
cos
kos
kos
ta
ta
ta
rri
ri
ri
cen
ˈθen
then
se
se
se
canadiensesuspenseforense

Định nghĩa và ý nghĩa của "costarricense"trong tiếng Tây Ban Nha

costarricense
01

Costa Rica

que es de Costa Rica o relacionado con este país 
costarricense definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
costarricense
giống đực số nhiều
costarricenses
giống cái số ít
costarricense
giống cái số nhiều
costarricenses
Các ví dụ
Juan es costarricense y vive en San José. 

Juan là người Costa Rica và sống ở San José.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng