la tarjeta de embarque
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
em
em
em
bar
baɾ
bar
que
ke
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta de embarque"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta de embarque
01

thẻ lên máy bay, phiếu lên máy bay

documento que permite al pasajero subir a un avión 
la tarjeta de embarque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas de embarque
Các ví dụ
Necesito mi tarjeta de embarque para subir al avión. 

Tôi cần thẻ lên máy bay của mình để lên máy bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng