el revisor
re
re
re
vi
ˈβi
bi
sor
sor
sor
revisar

Định nghĩa và ý nghĩa của "revisor"trong tiếng Tây Ban Nha

El revisor
01

kiểm soát viên, người kiểm tra vé

persona que revisa los billetes en trenes, autobuses u otros transportes 
el revisor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
revisores
Các ví dụ
El revisor pidió ver mi billete en el tren. 

Người soát vé đã yêu cầu xem vé của tôi trên tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng