cepillar
ce
θe
the
pi
pi
pi
llar
ˈʎaɾ
liar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cepillar"trong tiếng Tây Ban Nha

cepillar
01

đánh răng

limpiar los dientes usando un cepillo 
cepillar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cepillo
ngôi thứ ba số ít
cepilla
hiện tại phân từ
cepillando
quá khứ đơn
me cepillé
quá khứ phân từ
cepillado
Các ví dụ
Me cepillo los dientes tres veces al día. 

Tôi đánh răng ba lần một ngày.

02

chải

pasar un cepillo por el cabello para desenredarlo, alisarlo o darle forma 
cepillar definition and meaning
Các ví dụ
Cepilla suavemente el cabello mojado para no romperlo. 

Chải nhẹ nhàng tóc ướt để không làm gãy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng