el día de fiesta
d
ˈdi
di
ía
a
a
de
ðe
dhe
fies
fjes
fyes
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "día de fiesta"trong tiếng Tây Ban Nha

El día de fiesta
01

ngày lễ, ngày nghỉ lễ

día en que no se trabaja y se celebra alguna festividad o evento especial 
el día de fiesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días de fiesta
Các ví dụ
Mañana es un día de fiesta nacional. 

Ngày mai là một ngày lễ quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng