Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El día de fiesta
01
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
día en que no se trabaja y se celebra alguna festividad o evento especial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días de fiesta
Các ví dụ
Mañana es un día de fiesta nacional.
Ngày mai là một ngày lễ quốc gia.



























