vivo
Pronunciation
/bˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sống động

que tiene mucha energía, entusiasmo o fuerza
vivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vivo
so sánh hơn
más vivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
vivo
giống đực số nhiều
vivos
giống cái số ít
viva
giống cái số nhiều
vivas
Các ví dụ
El debate fue vivo y apasionado.
Cuộc tranh luận sôi nổi và đầy nhiệt huyết.
02

sống, còn sống

que tiene vida; que no está muerto
vivo definition and meaning
Các ví dụ
Todos los árboles del jardín siguen vivos.
Tất cả cây cối trong vườn vẫn còn sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng