sociable
Pronunciation
/soθjˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sociable"trong tiếng Tây Ban Nha

sociable
01

hòa đồng

que disfruta estar con otras personas y hablar con ellas
sociable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sociable
so sánh hơn
más sociable
có thể phân cấp
giống đực số ít
sociable
giống đực số nhiều
sociables
giống cái số ít
sociable
giống cái số nhiều
sociables
Các ví dụ
Me gusta ser sociable en el trabajo.
Tôi thích hòa đồng tại nơi làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng