la empresa
Pronunciation
/empɾˈesa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "empresa"trong tiếng Tây Ban Nha

La empresa
01

công ty, doanh nghiệp

organización que produce o vende bienes o servicios
la empresa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
empresas
Các ví dụ
La empresa contrató a nuevos empleados.
Công ty đã tuyển dụng nhân viên mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng