el nadador
Pronunciation
/nˌaðaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nadador"trong tiếng Tây Ban Nha

El nadador
[gender: masculine]
01

người bơi, vận động viên bơi lội

persona que nada como deporte o actividad
el nadador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nadadores
Các ví dụ
El nadador ganó una medalla de oro.
Vận động viên bơi lội đã giành huy chương vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng