el nadador
na
na
na
da
ða
dha
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorecuadorpodador

Định nghĩa và ý nghĩa của "nadador"trong tiếng Tây Ban Nha

El nadador
01

người bơi, vận động viên bơi lội

persona que nada como deporte o actividad 
el nadador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nadadores
Các ví dụ
Los nadadores practican en la piscina todos los días. 

Những người bơi lội luyện tập trong hồ bơi mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng