el esquiador
esq
ˈesk
esk
uia
ja
ya
dor
ðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "esquiador"trong tiếng Tây Ban Nha

El esquiador
01

người trượt tuyết

persona que practica el esquí 
el esquiador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquiadores
Các ví dụ
El esquiador bajó la montaña rápidamente. 

Người trượt tuyết đã xuống núi nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng